✅ Cam kết hàng chính hãng
Ứng dụng công nghệ Tăng Tốc (Acceleration Technology), đầu gậy Driver PRGR 25 RS SPEED có khả năng tăng tốc ấn tượng – gần như chạm ngưỡng tối đa, giúp bạn dễ dàng gia tăng khoảng cách các cú đánh.

RS SPEED có trọng lượng nhẹ nhất dòng RS
Với trọng lượng nhẹ chỉ 276g (Flex SR), bạn có thể vung gậy một cách dễ dàng, giúp tăng tốc mượt mà và gia tăng khoảng cách đánh bóng.

Độ dày đầu gậy và mặt gậy RS SPEED thấp hơn so với các dòng RS trước đây
Phân tích khí động học sử dụng công nghệ khí động học của công ty TNHH Yokohama Rubber
Đối với gậy RS SPEED, luồng không khí có ít nhiễu loạn và lan rộng hơn, dẫn đến lực cản không khí giảm rõ rệt (giảm ~5% so với các dòng RS trước đây)

Bóng cao – Độ xoáy thấp

Gậy Driver RS Speed có vận tốc ban đầu cao

Cán gậy SPEEDER NX mang lại cảm giác đầu gậy lướt nhanh và độ ổn định

RS Driver Series Positioning
Hệ thống kiểm soát quỹ đạo X (Cross) Cartridge

Điều chỉnh góc Loft và Lie

Thay đổi trọng lượng đầu gậy
Thông số kỹ thuật:
| Club No. | S(M-43) | SR(M-40) | R(M-37) | ||||
| Loft Angle (°) | 9.5 | 10.5 | 9.5 | 10.5 | 11.5 | 10.5 | 11.5 |
| Volume (cm3) | 460 | ||||||
| Face Angle (mm) | ±0 | ||||||
| Lie Angle (°) | 58 | 59 | 58 | 59 | |||
| Length (inch) | 45.75 | ||||||
| Total Weight (g) | 282 | 276 | 273 | ||||
| Balance | D-2.5 | D-1.5 | D-1 | ||||
| Shaft Weight (g) | 49 | 42 | 39 | ||||
| Shaft Torque (°) | 6.9 | 7.5 | 8.4 | ||||
| Shaft KP | ML | ||||||
| Grip | Weight: 36 | Diameter: 58 | Code: None | Back line: None | ||||||
| Materials | Face: Titan (Ti-6Al-4V) Body: Titan (Ti-8Al-1V-1Mo) Weight: 5g (stainless/SUS630) |
||||||
| Manufacturing Process | Face: Rolling, CNC machined Body: Vacuum Precision Casting |
||||||
Nếu bạn còn có thắc mắc cần được giải đáp, hãy liên hệ trực tiếp với chuyên viên tư vấn của HS Golf thông qua Hotline 0936.766.988