Bộ gậy sắt PRGR 23 05 Iron set #7-P,A (5pcs) / Shaft CB/M-43/Flex-S

42.860.000 đ
  • Loại gậy: Gậy sắt (Iron)
    • Bộ gậy sắt gồm 5 gậy #7,8,9,P,A
    • Chất liệu Shaft: Graphite
    • Flex: S (Stiff)
  • Xuất xứ: Nhật Bản (Made in Japan)
  • Thương hiệu: PRGR

✅ Cam kết hàng chính hãng

-
+

Bộ gậy sắt PRGR 23 05 Iron set #7-P,A (5pcs) / Shaft CB/M-43/Flex-S gồm 5 gậy sắt #7, 8, 9, P, A phù hợp với các Golfer có tốc độ đầu gậy 40m/s, được thiết kế với trọng tâm thấp giúp bóng bay dễ dàng, nhẹ nhàng.

Bộ gậy sắt PRGR 23 05 Iron set #7-P,A (5pcs) / Shaft CB/M-43/Flex-S

Bộ gậy sắt PRGR 23 05 Iron set #7-P,A (5pcs) / Shaft CB/M-43/Flex-S

Đặc điểm & Tính năng:

  • The 05 IRON highly acclaimed for its innovative concept and ease of flight.
  • The NEW 05 IRON was born with a new level of design and functionality.
  • The NEW 05 IRON features the lowest and deepest “ultra-low center of gravity” in PRGR IRONS history.
  • It is thoroughly equipped with functions to pick up the ball.
  • Also, in addition to the gentleness and ease of hitting, a cool and easy-to-set-up design was also thoroughly pursued.
  • The soft hit feeling of soft iron forging, the precise distance pitch for each number, and the high-precision center-of-gravity hit design that brings the center of gravity as close to the center as possible.
  • The NEW 05 IRON, pursuing the best as a player, is sure to bring you the next, new and exciting golf experience.
Trọng tâm gậy thấp nhất trong các dòng gậy sắt PRGR

Trọng tâm gậy thấp nhất trong các dòng gậy sắt PRGR

Thiết kế đầu gậy

Thiết kế đầu gậy

Độ Loft và chiều dài của các gậy sắt

Độ Loft và chiều dài của các gậy sắt

Cán gậy MCI

Cán gậy MCI

Dòng gậy sắt 05 Iron của PRGR

Dòng gậy sắt 05 Iron của PRGR

Các vết rãnh ở mặt trong gậy

Các vết rãnh ở mặt trong gậy

Góc Lie của gậy

Góc Lie của gậy

Góc Loft của gậy

Góc Loft của gậy

Cán gậy

Cán gậy

Grip gậy

Grip gậy

Thông số kỹ thuật:

Shaft Specs

#7

#8

#9

P

A

Loft Angle (°)

29

34

38

43

48

Bounce Angle (°)

5.0

6.0

Lie Angle (°)

62

63

Face Progression (mm)

4.0

4.5

5.0

Length (inch)

S (M43)

37.5

36.5

SR (M40)

37.5

36.5

R (M37)

37.5

36.5

R2 (M35) 

37

36

Total Weight (g)

S (M43)

375

390

SR (M40)

360

375

R (M37)

356

370

R2 (M35) 

354

369

Balance

S (M43)

D-0.5

SR (M40)

D-0

R (M37)

D-0

R2 (M35) 

C-7

Shaft Weight (g)

S (M43)

67

69

SR (M40)

52

53

R (M37)

47

49

R2 (M35) 

46

47

Shaft Torque (°)

S (M43)

3.0

2.8

SR (M40)

3.7

3.6

R (M37)

4.0

3.9

R2 (M35) 

4.1

4.0

Shaft KP

S (M43)

M

SR (M40)

M

R (M37)

M

R2 (M35) 

M

Grip

  • Weight: 43
  • Diameter: M60
  • Code: None
  • Back line: Yes

Materials

  • Body: Soft iron(S20C)
  • Face: Nickel chrome molybdenum steel (SAE8655)

Manufacturing process

  • Body: Forged
  • Face: Rolling

Club length: determined by PRGR measurement

Nếu bạn còn có thắc mắc cần được giải đáp, hãy liên hệ trực tiếp với chuyên viên tư vấn của HS Golf thông qua Hotline 0936.766.988

>>> Mua gậy Golf Nhật Bản chính hãng khác tại đây <<<